Sự bùng nổ của làn sóng điện hóa phương tiện giao thông mang đến vô số các khái niệm mới như HEV, PHEV, REEV (EREV) hay BEV.
Trong số các dòng xe điện hoá trên thế giới, còn có một dòng xe sử dụng pin nhiên liệu (hydro-cell) tuy nhiên dòng xe này chưa phổ cập tại Việt Nam
VinFast có bước đi mới trong xu hướng điện hoá với việc quay trở lại động cơ xăng trong hệ thống REEV của chiếc bán tải VF Wild
Sự bùng nổ của làn sóng điện hóa phương tiện giao thông mang đến vô số sự lựa chọn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, các thuật ngữ như HEV, PHEV, REEV (EREV) hay BEV thường khiến người mua hoang mang. Việc hiểu rõ cơ chế vận hành, ưu điểm và hạn chế của từng cấu hình truyền động là chìa khóa để lựa chọn chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu di chuyển thực tế.
1. MHEV (Mild-Hybrid Electric Vehicle) – Xe lai nhẹ (Hỗ trợ điện)
MHEV là cấp độ điện hóa thấp nhất trong danh mục, sử dụng một mô-tơ điện nhỏ (thường đóng vai trò là máy phát kiêm mô-tơ khởi động - BSG/ISG) kết hợp với hệ thống điện phụ trợ (thường là 48V hoặc 12V) và bộ pin dung lượng nhỏ (dưới 1 kWh).
Cơ chế vận hành: Mô-tơ điện không bao giờ trực tiếp dẫn động bánh xe một cách độc lập. Nhiệm vụ chính của hệ thống MHEV là hỗ trợ động cơ đốt trong khi khởi động, bổ sung mô-men xoắn ở dải tua thấp khi tăng tốc, vận hành hệ thống điện phụ tải khi dừng đèn đỏ (Stop-Start) và cho phép xe chạy trớn tắt máy (Sailing/Coasting Mode) trên cao tốc.
Suzuki trang bị hệ truyền động MHEV cho hầu hết các mẫu xe của mình tại Việt Nam; Fronx, XL7, Swift...
Ưu điểm:
Chi phí sản xuất và giá thành xe rẻ nhất trong các cấu hình điện hóa; dễ dàng tích hợp lên nền tảng xe xăng truyền thống.
Giảm độ trễ chân ga (turbo lag) khi tăng tốc và giúp quá trình khởi động lại động cơ mượt mà, không bị rung giật.
Hỗ trợ tiết kiệm khoảng 5% đến 15% nhiên liệu và giảm lượng phát thải xả ra môi trường.
Không thay đổi bất kỳ thói quen sử dụng nào của người lái và không yêu cầu hạ tầng trạm sạc.
Nhược điểm:
Không thể di chuyển thuần điện (EV Mode): Động cơ đốt trong bắt buộc phải hoạt động khi xe di chuyển.
Mức độ tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải không đáng kể nếu so với các cấu hình HEV, PHEV hay BEV.
HEV là hình thức điện hóa cơ bản và phổ biến nhất, kết hợp giữa động cơ đốt trong (xăng/diesel) và một hoặc nhiều mô-tơ điện cùng bộ pin dung lượng nhỏ. Xe không có cổng sạc ngoài; pin được sạc tự động thông qua phanh tái tạo năng lượng hoặc từ chính động cơ đốt trong.
Cơ chế vận hành: Ở tốc độ thấp hoặc khi khởi hành trong đô thị, mô-tơ điện đảm nhận việc truyền động. Động cơ đốt trong chỉ can thiệp khi xe cần tăng tốc nhanh, leo dốc hoặc khi lượng pin xuống thấp.
Tiết kiệm từ 25% đến 65% nhiên liệu so với xe xăng truyền thống trong điều kiện đô thị.
Không phụ thuộc vào hạ tầng trạm sạc; trải nghiệm sử dụng và nạp nhiên liệu hoàn toàn tương tự xe động cơ đốt trong truyền thống.
Nhược điểm:
Dung lượng pin nhỏ nên quãng đường di chuyển hoàn toàn bằng điện rất ngắn (thường chỉ vài kilomet).
Vẫn phát thải khí CO2 và phụ thuộc hoàn toàn vào nhiên liệu hóa thạch.
3. PHEV (Plug-in Hybrid Electric Vehicle) – Xe lai sạc ngoài
PHEV là bước trung gian giữa xe Hybrid truyền thống và xe thuần điện. Điểm khác biệt lớn nhất là bộ pin lớn hơn đáng kể và có tích hợp cổng sạc ngoài từ lưới điện.
Cơ chế vận hành: Xe ưu tiên vận hành hoàn toàn bằng điện (EV Mode) cho đến khi cạn pin, sau đó tự động chuyển sang chế độ Hybrid (kết hợp động cơ xăng và điện) để tiếp tục hành trình.
Phạm vi chạy điện rộng: Hầu hết các mẫu PHEV hiện nay cung cấp quãng đường thuần điện từ 60 đến 100 km (một số dòng xe ứng dụng pin công nghệ mới dung lượng ~40 kWh có thể đạt 200–300 km). Điều này cho phép người dùng di chuyển hằng ngày trong đô thị mà không tốn một giọt xăng.
Linh hoạt sạc: Có thể sạc qua ổ cắm dân dụng 120V/240V tại nhà hoặc các trạm sạc công cộng.
Mức tiêu thụ nhiên liệu cực thấp: Khi duy trì sạc thường xuyên, mức tiêu thụ nhiên liệu đô thị có thể giảm xuống còn 4–5 lít/100 km.
Không lo ngại về quãng đường đường dài nhờ sự hỗ trợ của động cơ đốt trong.
Nhược điểm:
Trọng lượng xe gia tăng do phải mang cả hệ thống động cơ đốt trong lẫn bộ pin dung lượng trung bình.
Chi phí sở hữu ban đầu cao hơn HEV; người dùng phải duy trì thói quen sạc điện hàng ngày để tối ưu hiệu quả kinh tế.
4. EREV (Extended-Range Electric Vehicle) hay REEV (Range-Extended Electric Vehicle) – Xe điện mở rộng phạm vi
EREV thực chất là một biến thể của PHEV nhưng có cơ chế truyền động thuần điện 100%.
Cơ chế vận hành: Bánh xe luôn được dẫn động trực tiếp bằng mô-tơ điện. Động cơ đốt trong trên xe (thường là động cơ dung tích nhỏ tích hợp công nghệ hiệu suất nhiệt cao) có thể nối trực tiếp (hoặc không) với bánh xe, và đóng vai trò chính là một "máy phát điện" để sạc cho pin khi lượng điện xuống dưới mức tối thiểu.
Mẫu bán tải REEV đầu tiên tại Việt Nam - chiếc VinFast VF Wild
Ưu điểm:
Mang lại cảm giác lái êm ái, tăng tốc mượt mà đặc trưng của xe thuần điện.
Tối ưu hiệu suất chuyển hóa nhiên liệu (nhiều động cơ phát điện đạt hiệu suất nhiệt trên 44%).
Loại bỏ hoàn toàn nỗi lo hết pin trên những hành trình dài.
Nhược điểm:
Đòi hỏi hệ thống quản lý năng lượng và hộp số chuyên dụng (như DHT) phức tạp.
Vẫn phát thải khi động cơ phát điện hoạt động.
5. BEV (Battery Electric Vehicle) hay EV – Xe thuần điện
BEV là cấp độ điện hóa hoàn toàn, loại bỏ triệt để động cơ đốt trong, bình nhiên liệu và hệ thống xả. Xe vận hành 100% bằng năng lượng trữ trong gói pin dung lượng lớn cung cấp cho mô-tơ điện.
Cơ chế vận hành: Bộ pin truyền dòng điện một chiều qua bộ biến tần để vận hành mô-tơ điện dẫn động các bánh xe.
Mẫu xe thuần điện Porsche Taycan, phiên bản Cross Turismo
Ưu điểm:
Phát thải bằng 0 (Zero-emission): Thân thiện nhất với môi trường tại điểm vận hành.
Chi phí vận hành thấp: Chi phí sạc điện trên mỗi kilomet rẻ hơn đáng kể so với chi phí nhiên liệu hóa thạch.
Hiệu suất và trải nghiệm: Mô-tơ điện đạt mô-men xoắn tức thì, vận hành tĩnh lặng và phản hồi ga nhanh nhạy.
Nhược điểm:
Phụ thuộc hoàn toàn vào hạ tầng trạm sạc và thời gian tái nạp (ngay cả sạc nhanh DC vẫn mất từ 30-45 phút để đạt 80% pin).
Giá thành ban đầu cao do chi phí sản xuất pin lớn.
Rủi ro suy giảm dung lượng pin (chai pin) theo chu kỳ sử dụng, mặc dù tỷ lệ phải thay pin trọn bộ trong vòng 10–20 năm thực tế là khá thấp (chỉ khoảng 1,5%).
VinFast với bước đi mới trong xu hướng điện hoá với việc quay trở lại động cơ xăng trong hệ thống REEV
Chọn HEV: Nếu bạn cư trú tại các khu vực chưa phát triển trạm sạc, thường xuyên di chuyển đa dạng đường sá và muốn một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu mà không làm thay đổi thói quen sử dụng.
Chọn PHEV / EREV: Nếu bạn sống ở đô thị, có chỗ đỗ xe cố định để sạc qua đêm, đi làm hằng ngày bằng điện nhưng vẫn cần một chiếc xe duy nhất cho các chuyến đi xa cuối tuần.
Chọn BEV: Nếu bạn đã sở hữu hạ tầng sạc thuận tiện (tại nhà hoặc mạng lưới trạm sạc công cộng phủ rộng), ưu tiên trải nghiệm công nghệ mới, vận hành mượt mà và chi phí bảo dưỡng tối thiểu.
Nguyễn Chí
Trắc nghiệm lý thuyết Giấy phép Lái xe
01
Câu 189/ Xe bốn bánh có gắn động cơ vận chuyển hàng hóa phải đáp ứng các yêu cầu nào được nêu dưới đây?
02Câu 289/ Hãy nêu công dụng hệ thống lái ô tô?
03Câu 389/ Khi gặp biển nào, người lái xe phải giảm tốc độ, chú ý xe đi ngược chiều, xe đi ở phía đường bị hẹp phải nhường đường cho xe đi ngược chiều?
04Câu 489/ Theo hướng mũi tên, thứ tự các xe đi như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
05Câu 589/ Các xe đi theo thứ tự như thế nào là đúng quy tắc giao thông đường bộ?
KIA Sportage HEV là mẫu xe Hybrid mới gia nhập phân khúc crossover hạng C tại thị trường Việt Nam, mang thế mạnh ở sự tiện nghi và công nghệ.
Trong khi ...